расстыко́вка
Dấu sắc trên расстыко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстыко́вка nghĩa là sự tách, tách rời.
Nghĩa của расстыко́вка
Danh từ
- Sự tách, tách rời, tách ra, tách tháo, tách rời nhau.
- расстыковка косми́ческих корабле́йsự tách rời (tách tháo, tách rời nhau của) các con tàu vũ trụ
Biến cách của расстыко́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расстыко́вка | расстыко́вки |
| Sinh cách кого? чего? | расстыко́вки | расстыко́вок |
| Tặng cách кому? чему? | расстыко́вке | расстыко́вкам |
| Đối cách кого? что? | расстыко́вку | расстыко́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | расстыко́вкой | расстыко́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | расстыко́вке | расстыко́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
расстыковка nghĩa là gì?
расстыковка (danh từ) nghĩa là sự tách, tách rời.
расстыковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстыко́вка (phiên âm Latinh rasstykóvka, IPA [rəsːtɨˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.