расстро́йство
Dấu sắc trên расстро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстро́йство nghĩa là sự rối loạn, hỗn loạn.
Nghĩa của расстро́йство
Danh từ
- Sự rối loạn, hỗn loạn.
- khẩu ngữ [sự] buồn phiền.
Biến cách của расстро́йство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расстро́йство | расстро́йства |
| Sinh cách кого? чего? | расстро́йства | расстро́йств |
| Tặng cách кому? чему? | расстро́йству | расстро́йствам |
| Đối cách кого? что? | расстро́йство | расстро́йства |
| Công cụ cách кем? чем? | расстро́йством | расстро́йствами |
| Giới cách о ком? о чём? | расстро́йстве | расстро́йствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расстро́йство
Đồng nghĩa
Họ từ của расстро́йство
Câu ví dụ với расстро́йство
- Смотри не заработай расстройство желудка из-за переедания. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расстройство nghĩa là gì?
расстройство (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, hỗn loạn.
расстройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстро́йство (phiên âm Latinh rasstrójstvo, IPA [rɐsːˈtrojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.