TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассуди́тельность

giống cáibất động vật
rassudítelʹnostʹ[rəsːʊˈdʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассуди́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассуди́тельность nghĩa là lương tri, biết điều.

Nghĩa của рассуди́тельность

Danh từ

  1. Lương tri, [sự, tính] biết điều, biết lẽ phải, khôn ngoan, chín chắn, hợp lý.

Biến cách của рассуди́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассуди́тельностьрассуди́тельности
Sinh cách кого? чего?рассуди́тельностирассуди́тельностей
Tặng cách кому? чему?рассуди́тельностирассуди́тельностям
Đối cách кого? что?рассуди́тельностьрассуди́тельности
Công cụ cách кем? чем?рассуди́тельностьюрассуди́тельностями
Giới cách о ком? о чём?рассуди́тельностирассуди́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассудительность nghĩa là gì?

рассудительность (danh từ) nghĩa là lương tri, biết điều.

рассудительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассуди́тельность (phiên âm Latinh rassudítelʹnostʹ, IPA [rəsːʊˈdʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.