рассуди́ть
Dấu sắc trên рассуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассуди́ть nghĩa là phân xử, suy nghĩ, nghĩ ra.
Nghĩa của рассуди́ть
Động từ
- спор и т. п. Phân xử. + đối cách
- рассуди́те насxin các anh hãy phân xử cho chúng tôi
- сообразить Suy nghĩ, nghĩ ra.
- решить Quyết định, định đoạt.
Cặp thể của рассуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассужу́ |
| ты | рассу́дишь |
| он / она́ / оно́ | рассу́дит |
| мы | рассу́дим |
| вы | рассу́дите |
| они́ | рассу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассуди́л |
| Giống cái (она́) | рассуди́ла |
| Giống trung (оно́) | рассуди́ло |
| Số nhiều (они́) | рассуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассуди́те |
Họ từ của рассуди́ть
Câu hỏi thường gặp
рассудить nghĩa là gì?
рассудить (động từ) nghĩa là phân xử, suy nghĩ, nghĩ ra.
рассудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассуди́ть (phiên âm Latinh rassudítʹ, IPA [rəsːʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.