TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассуди́ть

thể hoàn thành
rassudítʹ[rəsːʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассуди́ть nghĩa là phân xử, suy nghĩ, nghĩ ra.

Nghĩa của рассуди́ть

Động từ

  1. спор и т. п. Phân xử. + đối cách
    • рассуди́те насxin các anh hãy phân xử cho chúng tôi
  2. сообразить Suy nghĩ, nghĩ ra.
  3. решить Quyết định, định đoạt.

Cặp thể của рассуди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассуди́ть

NgôiTương lai
ярассужу́
тырассу́дишь
он / она́ / оно́рассу́дит
мырассу́дим
вырассу́дите
они́рассу́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассуди́л
Giống cái (она́)рассуди́ла
Giống trung (оно́)рассуди́ло
Số nhiều (они́)рассуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассуди́те

Họ từ của рассуди́ть

Câu hỏi thường gặp

рассудить nghĩa là gì?

рассудить (động từ) nghĩa là phân xử, suy nghĩ, nghĩ ra.

рассудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассуди́ть (phiên âm Latinh rassudítʹ, IPA [rəsːʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.