расфасо́вывать
Dấu sắc trên расфасо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расфасо́вывать nghĩa là đóng gói, đóng bao.
Nghĩa của расфасо́вывать
Động từ
- Đóng gói, đóng bao, cân gói, cân sẵn.
- расфасо́вывать муку́đóng gói bột
Cặp thể của расфасо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расфасо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расфасо́вываю |
| ты | расфасо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | расфасо́вывает |
| мы | расфасо́вываем |
| вы | расфасо́вываете |
| они́ | расфасо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расфасовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расфасо́вывал |
| Giống cái (она́) | расфасо́вывала |
| Giống trung (оно́) | расфасо́вывало |
| Số nhiều (они́) | расфасо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расфасо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расфасо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
расфасовывать nghĩa là gì?
расфасовывать (động từ) nghĩa là đóng gói, đóng bao.
расфасовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расфасо́вывать (phiên âm Latinh rasfasóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.