TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расфасо́вывать

thể chưa hoàn thành
rasfasóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расфасо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расфасо́вывать nghĩa là đóng gói, đóng bao.

Nghĩa của расфасо́вывать

Động từ

  1. Đóng gói, đóng bao, cân gói, cân sẵn.
    • расфасо́вывать муку́đóng gói bột

Cặp thể của расфасо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расфасо́вывать

NgôiHiện tại
ярасфасо́вываю
тырасфасо́вываешь
он / она́ / оно́расфасо́вывает
мырасфасо́вываем
вырасфасо́вываете
они́расфасо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расфасовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расфасо́вывал
Giống cái (она́)расфасо́вывала
Giống trung (оно́)расфасо́вывало
Số nhiều (они́)расфасо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расфасо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расфасо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

расфасовывать nghĩa là gì?

расфасовывать (động từ) nghĩa là đóng gói, đóng bao.

расфасовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расфасо́вывать (phiên âm Latinh rasfasóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.