TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расфасо́вка

giống cáibất động vật
rasfasóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расфасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расфасо́вка nghĩa là sự đóng gói, đóng bao.

Nghĩa của расфасо́вка

Danh từ

  1. Sự đóng gói, đóng bao, cân gói, cân sẵn.
    • расфасо́вка това́ровsự đóng gói (đóng bao, cân gói) hàng hóa

Biến cách của расфасо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расфасо́вкарасфасо́вки
Sinh cách кого? чего?расфасо́вкирасфасо́вок
Tặng cách кому? чему?расфасо́вкерасфасо́вкам
Đối cách кого? что?расфасо́вкурасфасо́вки
Công cụ cách кем? чем?расфасо́вкойрасфасо́вками
Giới cách о ком? о чём?расфасо́вкерасфасо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расфасовка nghĩa là gì?

расфасовка (danh từ) nghĩa là sự đóng gói, đóng bao.

расфасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расфасо́вка (phiên âm Latinh rasfasóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.