расхоте́ть
Dấu sắc trên расхоте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхоте́ть nghĩa là không muốn nữa.
Nghĩa của расхоте́ть
Động từ
- Không muốn... nữa.
- он расхоте́л спатьnó không muốn ngủ nữa, no không buồn ngủ nữa, nó hết buồn ngủ
Chia động từ расхоте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расхочу́ |
| ты | расхо́чешь |
| он / она́ / оно́ | расхо́чет |
| мы | расхоти́м |
| вы | расхоти́те |
| они́ | расхотя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхоте́л |
| Giống cái (она́) | расхоте́ла |
| Giống trung (оно́) | расхоте́ло |
| Số nhiều (они́) | расхоте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхоти́те |
Câu hỏi thường gặp
расхотеть nghĩa là gì?
расхотеть (động từ) nghĩa là không muốn nữa.
расхотеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхоте́ть (phiên âm Latinh rasxotétʹ, IPA [rəsxɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.