TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхоте́ть

thể hoàn thành
rasxotétʹ[rəsxɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхоте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхоте́ть nghĩa là không muốn nữa.

Nghĩa của расхоте́ть

Động từ

  1. Không muốn... nữa.
    • он расхоте́л спатьnó không muốn ngủ nữa, no không buồn ngủ nữa, nó hết buồn ngủ

Chia động từ расхоте́ть

NgôiTương lai
ярасхочу́
тырасхо́чешь
он / она́ / оно́расхо́чет
мырасхоти́м
вырасхоти́те
они́расхотя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расхоте́л
Giống cái (она́)расхоте́ла
Giống trung (оно́)расхоте́ло
Số nhiều (они́)расхоте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхоти́те

Câu hỏi thường gặp

расхотеть nghĩa là gì?

расхотеть (động từ) nghĩa là không muốn nữa.

расхотеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхоте́ть (phiên âm Latinh rasxotétʹ, IPA [rəsxɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.