TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхожде́ние

giống trungbất động vật
rasxoždénije[rəsxɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхожде́ние nghĩa là sự bất đồng, khác nhau.

Nghĩa của расхожде́ние

Danh từ

  1. Sự bất đồng, khác nhau, phân kỳ; (противоречие) [sự] xung đột, xung khắc; (несоответствие) [sự] không phù hợp, không trùng nhau.
    • расхожде́ние во мне́ниях[sự] bất đồng ý kiến, xung đột ý kiến

Biến cách của расхожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расхожде́ниерасхожде́ния
Sinh cách кого? чего?расхожде́ниярасхожде́ний
Tặng cách кому? чему?расхожде́ниюрасхожде́ниям
Đối cách кого? что?расхожде́ниерасхожде́ния
Công cụ cách кем? чем?расхожде́ниемрасхожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?расхожде́ниирасхожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của расхожде́ние

Câu hỏi thường gặp

расхождение nghĩa là gì?

расхождение (danh từ) nghĩa là sự bất đồng, khác nhau.

расхождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхожде́ние (phiên âm Latinh rasxoždénije, IPA [rəsxɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.