TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхохота́ться

thể hoàn thành
rasxoxotátʹsja[rəsxəxɐˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхохота́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхохота́ться nghĩa là cười rộ, cười ầm lên.

Nghĩa của расхохота́ться

Động từ

  1. Cười rộ, cười ầm lên, cười ha hả, cười như nắc nẻ.
    • гро́мко расхохота́тьсяcười ầm lên, ha hả cười vang

Chia động từ расхохота́ться

NgôiTương lai
ярасхохочу́сь
тырасхохо́чешься
он / она́ / оно́расхохо́чется
мырасхохо́чемся
вырасхохо́четесь
они́расхохо́чутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расхохота́лся
Giống cái (она́)расхохота́лась
Giống trung (оно́)расхохота́лось
Số nhiều (они́)расхохота́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхохочи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхохочи́тесь

Câu hỏi thường gặp

расхохотаться nghĩa là gì?

расхохотаться (động từ) nghĩa là cười rộ, cười ầm lên.

расхохотаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхохота́ться (phiên âm Latinh rasxoxotátʹsja, IPA [rəsxəxɐˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.