расцара́пать
thể hoàn thành
rascarápatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên расцара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцара́пать nghĩa là quào, cấu.
Nghĩa của расцара́пать
Động từ
- Quào, cấu, cào, làm sây sát, làm trầy da, làm sướt da. + đối cách
- он расцара́патьал себе́ всё лицо́nó làm sây sát cả mặt mày, nó bị sây sát cả mặt mày
Chia động từ расцара́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расцара́паю |
| ты | расцара́паешь |
| он / она́ / оно́ | расцара́пает |
| мы | расцара́паем |
| вы | расцара́паете |
| они́ | расцара́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцара́пал |
| Giống cái (она́) | расцара́пала |
| Giống trung (оно́) | расцара́пало |
| Số nhiều (они́) | расцара́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцара́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцара́пайте |
Câu hỏi thường gặp
расцарапать nghĩa là gì?
расцарапать (động từ) nghĩa là quào, cấu.
расцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцара́пать (phiên âm Latinh rascarápatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.