TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расшибаться

thể chưa hoàn thành
rasšibatʹsja giọng máy của trình duyệt

расшибаться nghĩa là ngã bị thương, bị dập thương.

Nghĩa của расшибаться

Động từ

  1. Ngã (đụng, va, vấp) bị thương, bị dập thương.

Câu hỏi thường gặp

расшибаться nghĩa là gì?

расшибаться (động từ) nghĩa là ngã bị thương, bị dập thương.

расшибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расшибаться (phiên âm Latinh rasšibatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.