расшива́ть
Dấu sắc trên расшива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшива́ть nghĩa là tháo chỉ, thêu.
Nghĩa của расшива́ть
Động từ
- khẩu ngữ распарывать Tháo chỉ.
- вышивать чем-л. Thêu.
Cặp thể của расшива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расшива́ю |
| ты | расшива́ешь |
| он / она́ / оно́ | расшива́ет |
| мы | расшива́ем |
| вы | расшива́ете |
| они́ | расшива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшива́л |
| Giống cái (она́) | расшива́ла |
| Giống trung (оно́) | расшива́ло |
| Số nhiều (они́) | расшива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшива́йте |
Câu hỏi thường gặp
расшивать nghĩa là gì?
расшивать (động từ) nghĩa là tháo chỉ, thêu.
расшивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшива́ть (phiên âm Latinh rasšivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.