расшиби́ть
Dấu sắc trên расшиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшиби́ть nghĩa là đánh bị thương, đụng bị thương.
Nghĩa của расшиби́ть
Thể hoàn thành của расшиба́ть.
Động từ
- Đánh... bị thương, đụng... bị thương, chạm... bị thương, làm... dập thương.
Cặp thể của расшиби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшиби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшибу́ |
| ты | расшибёшь |
| он / она́ / оно́ | расшибёт |
| мы | расшибём |
| вы | расшибёте |
| они́ | расшибу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расши́б |
| Giống cái (она́) | расши́бла |
| Giống trung (оно́) | расши́бло |
| Số nhiều (они́) | расши́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшиби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшиби́те |
Câu hỏi thường gặp
расшибить nghĩa là gì?
расшибить (động từ) nghĩa là đánh bị thương, đụng bị thương.
расшибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшиби́ть (phiên âm Latinh rasšibítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.