TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расши́тый

rasšítyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расши́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расши́тый nghĩa là được thêu.

Nghĩa của расши́тый

Tính từ

  1. Được thêu.

Biến cách của расши́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрасши́тыйрасши́тоерасши́таярасши́тые
Sinh cáchрасши́тогорасши́тогорасши́тойрасши́тых
Tặng cáchрасши́томурасши́томурасши́тойрасши́тым
Đối cáchрасши́тыйрасши́тоерасши́туюрасши́тые
Công cụ cáchрасши́тымрасши́тымрасши́тойрасши́тыми
Giới cáchрасши́томрасши́томрасши́тойрасши́тых
Dạng ngắnрасши́трасши́торасши́тарасши́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

расшитый nghĩa là gì?

расшитый (tính từ) nghĩa là được thêu.

расшитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расши́тый (phiên âm Latinh rasšítyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.