расшифрова́ть
Dấu sắc trên расшифрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшифрова́ть nghĩa là giải mã, dịch mật mã.
Nghĩa của расшифрова́ть
Thể hoàn thành của расшифро́вывать.
Động từ
- Giải mã, dịch mật mã, đọc mật mã, đọc ám hiệu; (nghĩa bóng) giải đoán.
Cặp thể của расшифрова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшифрова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшифру́ю |
| ты | расшифру́ешь |
| он / она́ / оно́ | расшифру́ет |
| мы | расшифру́ем |
| вы | расшифру́ете |
| они́ | расшифру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшифрова́л |
| Giống cái (она́) | расшифрова́ла |
| Giống trung (оно́) | расшифрова́ло |
| Số nhiều (они́) | расшифрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшифру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшифру́йте |
Câu ví dụ với расшифрова́ть
- Ты можешь его расшифровать? Bạn có giải mã được cái đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5600868
- Ты можешь её расшифровать? Bạn có giải mã được cái đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5600870
- Вы можете его расшифровать? Bạn có giải mã được cái đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5600871
- Вы можете её расшифровать? Bạn có giải mã được cái đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5600872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расшифровать nghĩa là gì?
расшифровать (động từ) nghĩa là giải mã, dịch mật mã.
расшифровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшифрова́ть (phiên âm Latinh rasšifrovátʹ, IPA [rəʂːɨfrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.