расщепля́ть
Dấu sắc trên расщепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расщепля́ть nghĩa là chẻ, bổ.
Nghĩa của расщепля́ть
Động từ
- расколость Chẻ, bổ, chẻ nhỏ, bổ dọc, chẻ... ra, bổ... ra, xẻ... ra.
- хим.phân giải, phân ly
- физ.tách... ra, làm vỡ... ra, làm rã... ra
- расщепи́ть а́том ура́наlàm vỡ nguyên tử urani
Cặp thể của расщепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расщепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расщепля́ю |
| ты | расщепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | расщепля́ет |
| мы | расщепля́ем |
| вы | расщепля́ете |
| они́ | расщепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расщеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расщепля́л |
| Giống cái (она́) | расщепля́ла |
| Giống trung (оно́) | расщепля́ло |
| Số nhiều (они́) | расщепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расщепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расщепля́йте |
Câu hỏi thường gặp
расщеплять nghĩa là gì?
расщеплять (động từ) nghĩa là chẻ, bổ.
расщеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расщепля́ть (phiên âm Latinh rasščepljátʹ, IPA [rəɕːɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.