TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ратифика́ция

giống cáibất động vật
ratifikácija[rətʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ратифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ратифика́ция nghĩa là sự phê chuẩn.

Nghĩa của ратифика́ция

Danh từ

  1. Sự phê chuẩn.

Biến cách của ратифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ратифика́цияратифика́ции
Sinh cách кого? чего?ратифика́цииратифика́ций
Tặng cách кому? чему?ратифика́цииратифика́циям
Đối cách кого? что?ратифика́циюратифика́ции
Công cụ cách кем? чем?ратифика́циейратифика́циями
Giới cách о ком? о чём?ратифика́цииратифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ратификация nghĩa là gì?

ратификация (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn.

ратификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ратифика́ция (phiên âm Latinh ratifikácija, IPA [rətʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.