TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́товать

thể chưa hoàn thành
rátovatʹ[ˈratəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́товать nghĩa là đấu tranh, chiến đấu.

Nghĩa của ра́товать

Động từ

  1. Đấu tranh, chiến đấu, tranh đấu; (за В) bênh vực, bảo vệ, ủng hộ.
    • ра́товать за пра́вуbênh vực (bảo vệ) chân lý

Chia động từ ра́товать

NgôiHiện tại
яра́тую
тыра́туешь
он / она́ / оно́ра́тует
мыра́туем
выра́туете
они́ра́туют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ратовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ра́товал
Giống cái (она́)ра́товала
Giống trung (оно́)ра́товало
Số nhiều (они́)ра́товали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ра́туй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ра́туйте

Họ từ của ра́товать

Câu hỏi thường gặp

ратовать nghĩa là gì?

ратовать (động từ) nghĩa là đấu tranh, chiến đấu.

ратовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́товать (phiên âm Latinh rátovatʹ, IPA [ˈratəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.