ра́товать
Dấu sắc trên ра́товать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́товать nghĩa là đấu tranh, chiến đấu.
Nghĩa của ра́товать
Động từ
- Đấu tranh, chiến đấu, tranh đấu; (за В) bênh vực, bảo vệ, ủng hộ.
- ра́товать за пра́вуbênh vực (bảo vệ) chân lý
Chia động từ ра́товать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ра́тую |
| ты | ра́туешь |
| он / она́ / оно́ | ра́тует |
| мы | ра́туем |
| вы | ра́туете |
| они́ | ра́туют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ратовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ра́товал |
| Giống cái (она́) | ра́товала |
| Giống trung (оно́) | ра́товало |
| Số nhiều (они́) | ра́товали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ра́туй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ра́туйте |
Họ từ của ра́товать
Câu hỏi thường gặp
ратовать nghĩa là gì?
ратовать (động từ) nghĩa là đấu tranh, chiến đấu.
ратовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́товать (phiên âm Latinh rátovatʹ, IPA [ˈratəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.