TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ратифици́ровать

hai thể
ratificírovatʹ[rətʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ратифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ратифици́ровать nghĩa là phê chuẩn.

Nghĩa của ратифици́ровать

Động từ

  1. Phê chuẩn. + đối cách

Chia động từ ратифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яратифици́руюратифици́рую
тыратифици́руешьратифици́руешь
он / она́ / оно́ратифици́руетратифици́рует
мыратифици́руемратифици́руем
выратифици́руетератифици́руете
они́ратифици́руютратифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)ратифици́ровал
Giống cái (она́)ратифици́ровала
Giống trung (оно́)ратифици́ровало
Số nhiều (они́)ратифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ратифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ратифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

ратифицировать nghĩa là gì?

ратифицировать (động từ) nghĩa là phê chuẩn.

ратифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ратифици́ровать (phiên âm Latinh ratificírovatʹ, IPA [rətʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.