TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реализа́ция

giống cáibất động vật
realizácija[rʲɪəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реализа́ция nghĩa là sự thực hiện.

Nghĩa của реализа́ция

Danh từ

  1. Sự thực hiện; (продажа (cũng)) [sự] bán.
    • реализа́ция пла́на[sự] thực hiện kế hoạch
    • реализа́ция проду́кции[sự] thực hiện sản phẩm, bán sản phẩm

Biến cách của реализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реализа́цияреализа́ции
Sinh cách кого? чего?реализа́цииреализа́ций
Tặng cách кому? чему?реализа́цииреализа́циям
Đối cách кого? что?реализа́циюреализа́ции
Công cụ cách кем? чем?реализа́циейреализа́циями
Giới cách о ком? о чём?реализа́цииреализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реализация nghĩa là gì?

реализация (danh từ) nghĩa là sự thực hiện.

реализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реализа́ция (phiên âm Latinh realizácija, IPA [rʲɪəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.