TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реа́кция

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
reákcija[rʲɪˈakt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реа́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реа́кция nghĩa là phản ứng.

Nghĩa của реа́кция

Danh từ

  1. Phản ứng.

Biến cách của реа́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реа́кцияреа́кции
Sinh cách кого? чего?реа́кцииреа́кций
Tặng cách кому? чему?реа́кцииреа́кциям
Đối cách кого? что?реа́кциюреа́кции
Công cụ cách кем? чем?реа́кциейреа́кциями
Giới cách о ком? о чём?реа́кцииреа́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của реа́кция

Câu ví dụ với реа́кция

  • Нужно иметь хорошую реакцию, чтобы играть в такие компьютерные игры. Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5053781
  • Мне нравится наблюдать за реакцией людей, когда я говорю им, кто я такой. Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4933653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

реакция nghĩa là gì?

реакция (danh từ) nghĩa là phản ứng.

реакция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реа́кция (phiên âm Latinh reákcija, IPA [rʲɪˈakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.