TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́бус

giống đựcbất động vật
rébus[ˈrʲebʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́бус nghĩa là câu đố chữ, đố hình.

Nghĩa của ре́бус

Danh từ

  1. Câu đố chữ, đố hình.
  2. nghĩa bóng Điều bí ẩn, điều khó hiểu.

Biến cách của ре́бус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́бусре́бусы
Sinh cách кого? чего?ре́бусаре́бусов
Tặng cách кому? чему?ре́бусуре́бусам
Đối cách кого? что?ре́бусре́бусы
Công cụ cách кем? чем?ре́бусомре́бусами
Giới cách о ком? о чём?ре́бусере́бусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ребус nghĩa là gì?

ребус (danh từ) nghĩa là câu đố chữ, đố hình.

ребус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́бус (phiên âm Latinh rébus, IPA [ˈrʲebʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.