ре́бус
giống đựcbất động vật
rébus[ˈrʲebʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ре́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́бус nghĩa là câu đố chữ, đố hình.
Nghĩa của ре́бус
Danh từ
- Câu đố chữ, đố hình.
- nghĩa bóng Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
Biến cách của ре́бус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́бус | ре́бусы |
| Sinh cách кого? чего? | ре́буса | ре́бусов |
| Tặng cách кому? чему? | ре́бусу | ре́бусам |
| Đối cách кого? что? | ре́бус | ре́бусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́бусом | ре́бусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́бусе | ре́бусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ребус nghĩa là gì?
ребус (danh từ) nghĩa là câu đố chữ, đố hình.
ребус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́бус (phiên âm Latinh rébus, IPA [ˈrʲebʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.