ребро́
rebró[rʲɪˈbro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ребро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ребро́ nghĩa là cạnh, mép.
Nghĩa của ребро́
Danh từ
- край, кромка Cạnh, mép; (toán học) cạnh.
Biến cách của ребро́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ребро́ | рёбра |
| Sinh cách кого? чего? | ребра́ | рёбер |
| Tặng cách кому? чему? | ребру́ | рёбрам |
| Đối cách кого? что? | ребро́ | рёбра |
| Công cụ cách кем? чем? | ребро́м | рёбрами |
| Giới cách о ком? о чём? | ребре́ | рёбрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ребро nghĩa là gì?
ребро (danh từ) nghĩa là cạnh, mép.
ребро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ребро́ (phiên âm Latinh rebró, IPA [rʲɪˈbro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.