TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ребро́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rebró[rʲɪˈbro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ребро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ребро́ nghĩa là cạnh, mép.

Nghĩa của ребро́

Danh từ

  1. край, кромка Cạnh, mép; (toán học) cạnh.

Biến cách của ребро́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ребро́рёбра
Sinh cách кого? чего?ребра́рёбер
Tặng cách кому? чему?ребру́рёбрам
Đối cách кого? что?ребро́рёбра
Công cụ cách кем? чем?ребро́мрёбрами
Giới cách о ком? о чём?ребре́рёбрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ребро nghĩa là gì?

ребро (danh từ) nghĩa là cạnh, mép.

ребро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ребро́ (phiên âm Latinh rebró, IPA [rʲɪˈbro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.