TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ребяти́шки

giống trungđộng vật
rebjatíški[rʲɪbʲɪˈtʲiʂkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ребяти́шки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ребяти́шки nghĩa là các cháu, các con.

Nghĩa của ребяти́шки

Danh từ

  1. khẩu ngữ Các cháu, các con, các em, sắp nhỏ.

Biến cách của ребяти́шки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ребяти́шки
Sinh cách кого? чего?ребяти́шек
Tặng cách кому? чему?ребяти́шкам
Đối cách кого? что?ребяти́шек
Công cụ cách кем? чем?ребяти́шками
Giới cách о ком? о чём?ребяти́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ребятишки nghĩa là gì?

ребятишки (danh từ) nghĩa là các cháu, các con.

ребятишки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ребяти́шки (phiên âm Latinh rebjatíški, IPA [rʲɪbʲɪˈtʲiʂkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.