TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

революционизи́ровать

thể chưa hoàn thành
revoljucionizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên революционизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

революционизи́ровать nghĩa là cách mạng hóa, cách mệnh hóa.

Nghĩa của революционизи́ровать

Động từ

  1. Cách mạng hóa, cách mệnh hóa. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

революционизировать nghĩa là gì?

революционизировать (động từ) nghĩa là cách mạng hóa, cách mệnh hóa.

революционизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là революционизи́ровать (phiên âm Latinh revoljucionizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.