революционизи́ровать
thể chưa hoàn thành
revoljucionizírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên революционизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
революционизи́ровать nghĩa là cách mạng hóa, cách mệnh hóa.
Nghĩa của революционизи́ровать
Động từ
- Cách mạng hóa, cách mệnh hóa. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
революционизировать nghĩa là gì?
революционизировать (động từ) nghĩa là cách mạng hóa, cách mệnh hóa.
революционизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là революционизи́ровать (phiên âm Latinh revoljucionizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.