TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реду́кция

giống cáibất động vật
redúkcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реду́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реду́кция nghĩa là giảm, giảm bớt.

Nghĩa của реду́кция

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] giảm, giảm bớt.
    • реду́кция давле́ние па́ра[sự] giảm áp hơi nước
  2. hóa học [sự] khử.
    • биол.[sự, quá trình] giảm, thoái hóa
    • лингв.[sự] nhược hóa

Biến cách của реду́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реду́кцияреду́кции
Sinh cách кого? чего?реду́кцииреду́кций
Tặng cách кому? чему?реду́кцииреду́кциям
Đối cách кого? что?реду́кциюреду́кции
Công cụ cách кем? чем?реду́кциейреду́кциями
Giới cách о ком? о чём?реду́кцииреду́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

редукция nghĩa là gì?

редукция (danh từ) nghĩa là giảm, giảm bớt.

редукция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реду́кция (phiên âm Latinh redúkcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.