TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

режи́м

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
režím[rʲɪˈʐɨm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên режи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

режи́м nghĩa là chế độ, chính thể.

Nghĩa của режи́м

Danh từ

  1. государственный строй Chế độ, chính thể.
  2. распорядок жизни, труда и т. п. Chế độ.
    • режи́м дняgiờ giấc hằng ngày, chế độ hàng ngày
    • режи́м пита́нияchế độ ăn uống
    • больни́чный режи́мchế độ bệnh viện
  3. система правил Quy tắc; (kỹ thuật) chế độ, điều kiện.
    • режи́м эконо́мииchế độ tiết kiệm, chính sách tiết kiệm

Biến cách của режи́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?режи́мрежи́мы
Sinh cách кого? чего?режи́марежи́мов
Tặng cách кому? чему?режи́мурежи́мам
Đối cách кого? что?режи́мрежи́мы
Công cụ cách кем? чем?режи́момрежи́мами
Giới cách о ком? о чём?режи́мережи́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với режи́м

  • Эта программа не может быть запущена в режиме DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10785774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

режим nghĩa là gì?

режим (danh từ) nghĩa là chế độ, chính thể.

режим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là режи́м (phiên âm Latinh režím, IPA [rʲɪˈʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.