режи́м
Dấu sắc trên режи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
режи́м nghĩa là chế độ, chính thể.
Nghĩa của режи́м
Danh từ
- государственный строй Chế độ, chính thể.
- распорядок жизни, труда и т. п. Chế độ.
- режи́м дняgiờ giấc hằng ngày, chế độ hàng ngày
- режи́м пита́нияchế độ ăn uống
- больни́чный режи́мchế độ bệnh viện
- система правил Quy tắc; (kỹ thuật) chế độ, điều kiện.
- режи́м эконо́мииchế độ tiết kiệm, chính sách tiết kiệm
Biến cách của режи́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | режи́м | режи́мы |
| Sinh cách кого? чего? | режи́ма | режи́мов |
| Tặng cách кому? чему? | режи́му | режи́мам |
| Đối cách кого? что? | режи́м | режи́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | режи́мом | режи́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | режи́ме | режи́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với режи́м
- Эта программа не может быть запущена в режиме DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10785774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
режим nghĩa là gì?
режим (danh từ) nghĩa là chế độ, chính thể.
режим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là режи́м (phiên âm Latinh režím, IPA [rʲɪˈʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.