режиссу́ра
Dấu sắc trên режиссу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
режиссу́ра nghĩa là đạo diễn, dàn dựng.
Nghĩa của режиссу́ра
Danh từ
- руководство постановкой [việc, sự] đạo diễn, dàn dựng, dàn cảnh, dựng kịch, dựng phim.
- tập hợp руководители постановки Các nhà đạo diễn.
Biến cách của режиссу́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | режиссу́ра | режиссу́ры |
| Sinh cách кого? чего? | режиссу́ры | режиссу́р |
| Tặng cách кому? чему? | режиссу́ре | режиссу́рам |
| Đối cách кого? что? | режиссу́ру | режиссу́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | режиссу́рой | режиссу́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | режиссу́ре | режиссу́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của режиссу́ра
Câu hỏi thường gặp
режиссура nghĩa là gì?
режиссура (danh từ) nghĩa là đạo diễn, dàn dựng.
режиссура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là режиссу́ра (phiên âm Latinh režissúra, IPA [rʲɪʐɨˈsurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.