TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекогносци́ровать

hai thể
rekognoscírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекогносци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекогносци́ровать nghĩa là trinh sát, do thám.

Nghĩa của рекогносци́ровать

Động từ

  1. Trinh sát, do thám, thăm dò, điều tra.

Chia động từ рекогносци́ровать

NgôiHiện tại
ярекогносци́рую
тырекогносци́руешь
он / она́ / оно́рекогносци́рует
мырекогносци́руем
вырекогносци́руете
они́рекогносци́руют

Quá khứ

Giống đực (он)рекогносци́ровал
Giống cái (она́)рекогносци́ровала
Giống trung (оно́)рекогносци́ровало
Số nhiều (они́)рекогносци́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рекогносци́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рекогносци́руйте

Câu hỏi thường gặp

рекогносцировать nghĩa là gì?

рекогносцировать (động từ) nghĩa là trinh sát, do thám.

рекогносцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекогносци́ровать (phiên âm Latinh rekognoscírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.