рекогносци́ровать
hai thể
rekognoscírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рекогносци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рекогносци́ровать nghĩa là trinh sát, do thám.
Nghĩa của рекогносци́ровать
Động từ
- Trinh sát, do thám, thăm dò, điều tra.
Chia động từ рекогносци́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рекогносци́рую |
| ты | рекогносци́руешь |
| он / она́ / оно́ | рекогносци́рует |
| мы | рекогносци́руем |
| вы | рекогносци́руете |
| они́ | рекогносци́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | рекогносци́ровал |
| Giống cái (она́) | рекогносци́ровала |
| Giống trung (оно́) | рекогносци́ровало |
| Số nhiều (они́) | рекогносци́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рекогносци́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рекогносци́руйте |
Câu hỏi thường gặp
рекогносцировать nghĩa là gì?
рекогносцировать (động từ) nghĩa là trinh sát, do thám.
рекогносцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рекогносци́ровать (phiên âm Latinh rekognoscírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.