TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекогносциро́вка

giống cáibất động vật
rekognosciróvka[rʲɪkəɡnəst͡sɨˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекогносциро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекогносциро́вка nghĩa là trinh sát, do thám.

Nghĩa của рекогносциро́вка

Danh từ

  1. [Cuộc, sự] trinh sát, do thám, tình báo, thăm dò, điều tra.

Biến cách của рекогносциро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рекогносциро́вкарекогносциро́вки
Sinh cách кого? чего?рекогносциро́вкирекогносциро́вок
Tặng cách кому? чему?рекогносциро́вкерекогносциро́вкам
Đối cách кого? что?рекогносциро́вкурекогносциро́вки
Công cụ cách кем? чем?рекогносциро́вкойрекогносциро́вками
Giới cách о ком? о чём?рекогносциро́вкерекогносциро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рекогносцировка nghĩa là gì?

рекогносцировка (danh từ) nghĩa là trinh sát, do thám.

рекогносцировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекогносциро́вка (phiên âm Latinh rekognosciróvka, IPA [rʲɪkəɡnəst͡sɨˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.