TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекоменда́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rekomendácija[rʲɪkəmʲɪnˈdat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекоменда́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекоменда́ция nghĩa là sự giới thiệu, tiến cử.

Nghĩa của рекоменда́ция

Danh từ

  1. Sự giới thiệu, tiến cử, đề cử; khuyên, khuyến nghị.

Biến cách của рекоменда́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рекоменда́циярекоменда́ции
Sinh cách кого? чего?рекоменда́циирекоменда́ций
Tặng cách кому? чему?рекоменда́циирекоменда́циям
Đối cách кого? что?рекоменда́циюрекоменда́ции
Công cụ cách кем? чем?рекоменда́циейрекоменда́циями
Giới cách о ком? о чём?рекоменда́циирекоменда́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рекоменда́ция

Câu ví dụ với рекоменда́ция

  • Дерево – от корней, река – от источника. Cây có cội, nước có nguồn.Tatoeba #4042334
  • Какая самая длинная река в Германии? Dòng sống dài nhất Đức là sông gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706959
  • Река течёт между двумя странами. Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418400
  • Откуда берёт начало эта река? Con sông này chảy từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293158
  • Это третья по протяженности река в мире. Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4706535
  • Под мостом протекает река. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411693
  • Под мостом течёт река. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рекомендация nghĩa là gì?

рекомендация (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, tiến cử.

рекомендация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекоменда́ция (phiên âm Latinh rekomendácija, IPA [rʲɪkəmʲɪnˈdat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.