TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реконструи́роваться

hai thể
rekonstruírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реконструи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реконструи́роваться nghĩa là được xây dựng lại, kiến thiết lại.

Nghĩa của реконструи́роваться

Động từ

  1. Được xây dựng lại, kiến thiết lại, tái thiết, tổ chức lại, cải tổ, chấn chỉnh.

Chia động từ реконструи́роваться

NgôiHiện tại
яреконструи́руюсь
тыреконструи́руешься
он / она́ / оно́реконструи́руется
мыреконструи́руемся
выреконструи́руетесь
они́реконструи́руются

Quá khứ

Giống đực (он)реконструи́ровался
Giống cái (она́)реконструи́ровалась
Giống trung (оно́)реконструи́ровалось
Số nhiều (они́)реконструи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реконструи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реконструи́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

реконструироваться nghĩa là gì?

реконструироваться (động từ) nghĩa là được xây dựng lại, kiến thiết lại.

реконструироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реконструи́роваться (phiên âm Latinh rekonstruírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.