ре́крут
giống đựcđộng vật
rékrut[ˈrʲekrʊt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ре́крут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́крут nghĩa là lính mới.
Nghĩa của ре́крут
Danh từ
- Lính mới.
Biến cách của ре́крут (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́крут | ре́круты |
| Sinh cách кого? чего? | ре́крута | ре́крутов |
| Tặng cách кому? чему? | ре́круту | ре́крутам |
| Đối cách кого? что? | ре́крута | ре́крутов |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́крутом | ре́крутами |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́круте | ре́крутах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
рекрут nghĩa là gì?
рекрут (danh từ) nghĩa là lính mới.
рекрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́крут (phiên âm Latinh rékrut, IPA [ˈrʲekrʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.