TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́крут

giống đựcđộng vật
rékrut[ˈrʲekrʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́крут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́крут nghĩa là lính mới.

Nghĩa của ре́крут

Danh từ

  1. Lính mới.

Biến cách của ре́крут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́крутре́круты
Sinh cách кого? чего?ре́крутаре́крутов
Tặng cách кому? чему?ре́крутуре́крутам
Đối cách кого? что?ре́крутаре́крутов
Công cụ cách кем? чем?ре́крутомре́крутами
Giới cách о ком? о чём?ре́крутере́крутах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рекрут nghĩa là gì?

рекрут (danh từ) nghĩa là lính mới.

рекрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́крут (phiên âm Latinh rékrut, IPA [ˈrʲekrʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.