ректора́т
Dấu sắc trên ректора́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ректора́т nghĩa là Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.
Nghĩa của ректора́т
Danh từ
- Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.
- помещение Phòng giám đốc trường đại học, phòng giám hiệu trưởng trường đại học.
Biến cách của ректора́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ректора́т | ректора́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ректора́та | ректора́тов |
| Tặng cách кому? чему? | ректора́ту | ректора́там |
| Đối cách кого? что? | ректора́т | ректора́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | ректора́том | ректора́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ректора́те | ректора́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ректорат nghĩa là gì?
ректорат (danh từ) nghĩa là Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.
ректорат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ректора́т (phiên âm Latinh rektorát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.