TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ректора́т

giống đựcbất động vật
rektorát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ректора́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ректора́т nghĩa là Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.

Nghĩa của ректора́т

Danh từ

  1. Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.
  2. помещение Phòng giám đốc trường đại học, phòng giám hiệu trưởng trường đại học.

Biến cách của ректора́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ректора́тректора́ты
Sinh cách кого? чего?ректора́таректора́тов
Tặng cách кому? чему?ректора́туректора́там
Đối cách кого? что?ректора́тректора́ты
Công cụ cách кем? чем?ректора́томректора́тами
Giới cách о ком? о чём?ректора́теректора́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ректорат nghĩa là gì?

ректорат (danh từ) nghĩa là Ban giám đốc trường đại học, ban giám hiệu trường đại học.

ректорат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ректора́т (phiên âm Latinh rektorát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.