TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реми́кс

giống đựcbất động vật
remíks[rʲɪˈmʲiks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реми́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реми́кс nghĩa là phối lại, bản phối lại.

Nghĩa của реми́кс

Danh từ

  1. Phối lại.
  2. Bản phối lại.

Biến cách của реми́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реми́ксреми́ксы
Sinh cách кого? чего?реми́ксареми́ксов
Tặng cách кому? чему?реми́ксуреми́ксам
Đối cách кого? что?реми́ксреми́ксы
Công cụ cách кем? чем?реми́ксомреми́ксами
Giới cách о ком? о чём?реми́ксереми́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ремикс nghĩa là gì?

ремикс (danh từ) nghĩa là phối lại, bản phối lại.

ремикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реми́кс (phiên âm Latinh remíks, IPA [rʲɪˈmʲiks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.