TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ремо́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
remónt[rʲɪˈmont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ремо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ремо́нт nghĩa là sự sửa chữa, tu sửa.

Nghĩa của ремо́нт

Danh từ

  1. Sự sửa chữa, tu sửa; (до́ма, квартиры (cũng)) [sự] tu bổ.

Biến cách của ремо́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ремо́нтремо́нты
Sinh cách кого? чего?ремо́нтаремо́нтов
Tặng cách кому? чему?ремо́нтуремо́нтам
Đối cách кого? что?ремо́нтремо́нты
Công cụ cách кем? чем?ремо́нтомремо́нтами
Giới cách о ком? о чём?ремо́нтеремо́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ремо́нт

Câu ví dụ với ремо́нт

  • Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ремонт nghĩa là gì?

ремонт (danh từ) nghĩa là sự sửa chữa, tu sửa.

ремонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ремо́нт (phiên âm Latinh remónt, IPA [rʲɪˈmont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.