ремо́нт
Dấu sắc trên ремо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ремо́нт nghĩa là sự sửa chữa, tu sửa.
Nghĩa của ремо́нт
Danh từ
- Sự sửa chữa, tu sửa; (до́ма, квартиры (cũng)) [sự] tu bổ.
Biến cách của ремо́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ремо́нт | ремо́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ремо́нта | ремо́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | ремо́нту | ремо́нтам |
| Đối cách кого? что? | ремо́нт | ремо́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | ремо́нтом | ремо́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ремо́нте | ремо́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ремо́нт
Câu ví dụ với ремо́нт
- Дом старый и требует ремонта. Ngôi nhà đã cũ và cần được sửa chữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12785454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ремонт nghĩa là gì?
ремонт (danh từ) nghĩa là sự sửa chữa, tu sửa.
ремонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ремо́нт (phiên âm Latinh remónt, IPA [rʲɪˈmont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.