репара́ции
reparácii
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên репара́ции chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
репара́ции nghĩa là bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.
Nghĩa của репара́ции
Danh từ
- [Tiền, khoản, sự] bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.
Câu hỏi thường gặp
репарации nghĩa là gì?
репарации (danh từ) nghĩa là bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.
репарации đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là репара́ции (phiên âm Latinh reparácii); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.