TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́па

giống cáibất động vật
répa[ˈrʲepə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́па nghĩa là cây cải củ.

Nghĩa của ре́па

Danh từ

  1. растение Cây cải củ (Brassica rapa rapifera).
  2. tập hợp Củ cải, cải củ.
    • про́ще па́реной ре́пы= dễ như bỡn, dễ như trở bàn tay

Biến cách của ре́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́паре́пы
Sinh cách кого? чего?ре́пыре́п
Tặng cách кому? чему?ре́пере́пам
Đối cách кого? что?ре́пуре́пы
Công cụ cách кем? чем?ре́пойре́пами
Giới cách о ком? о чём?ре́пере́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ре́па

Đồng nghĩa

Họ từ của ре́па

Câu hỏi thường gặp

репа nghĩa là gì?

репа (danh từ) nghĩa là cây cải củ.

репа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́па (phiên âm Latinh répa, IPA [ˈrʲepə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.