TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репарацио́нный

reparaciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репарацио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репарацио́нный nghĩa là bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.

Nghĩa của репарацио́нный

Tính từ

  1. (thuộc) bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.

Biến cách của репарацио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрепарацио́нныйрепарацио́нноерепарацио́ннаярепарацио́нные
Sinh cáchрепарацио́нногорепарацио́нногорепарацио́ннойрепарацио́нных
Tặng cáchрепарацио́нномурепарацио́нномурепарацио́ннойрепарацио́нным
Đối cáchрепарацио́нныйрепарацио́нноерепарацио́ннуюрепарацио́нные
Công cụ cáchрепарацио́ннымрепарацио́ннымрепарацио́ннойрепарацио́нными
Giới cáchрепарацио́нномрепарацио́нномрепарацио́ннойрепарацио́нных
Dạng ngắnрепарацио́ненрепарацио́ннорепарацио́ннарепарацио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

репарационный nghĩa là gì?

репарационный (tính từ) nghĩa là bồi thường chiến phí, bồi thường chiến tranh.

репарационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репарацио́нный (phiên âm Latinh reparaciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.