репатриа́нт
Dấu sắc trên репатриа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
репатриа́нт nghĩa là người hồi hương.
Nghĩa của репатриа́нт
Danh từ
- Người hồi hương.
Biến cách của репатриа́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | репатриа́нт | репатриа́нты |
| Sinh cách кого? чего? | репатриа́нта | репатриа́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | репатриа́нту | репатриа́нтам |
| Đối cách кого? что? | репатриа́нта | репатриа́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | репатриа́нтом | репатриа́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | репатриа́нте | репатриа́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
репатриант nghĩa là gì?
репатриант (danh từ) nghĩa là người hồi hương.
репатриант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là репатриа́нт (phiên âm Latinh repatriánt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.