TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репатриа́ция

giống cáibất động vật
repatriácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репатриа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репатриа́ция nghĩa là sự cho hồi hương, hồi hương.

Nghĩa của репатриа́ция

Danh từ

  1. Sự cho hồi hương, hồi hương.

Biến cách của репатриа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репатриа́циярепатриа́ции
Sinh cách кого? чего?репатриа́циирепатриа́ций
Tặng cách кому? чему?репатриа́циирепатриа́циям
Đối cách кого? что?репатриа́циюрепатриа́ции
Công cụ cách кем? чем?репатриа́циейрепатриа́циями
Giới cách о ком? о чём?репатриа́циирепатриа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репатриация nghĩa là gì?

репатриация (danh từ) nghĩa là sự cho hồi hương, hồi hương.

репатриация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репатриа́ция (phiên âm Latinh repatriácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.