репатрии́ровать
hai thể
repatriírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên репатрии́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
репатрии́ровать nghĩa là cho hồi hương, cho về nước.
Nghĩa của репатрии́ровать
Động từ
- Cho... hồi hương, cho... [trở] về nước. + đối cách
Chia động từ репатрии́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | репатрии́рую |
| ты | репатрии́руешь |
| он / она́ / оно́ | репатрии́рует |
| мы | репатрии́руем |
| вы | репатрии́руете |
| они́ | репатрии́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | репатрии́ровал |
| Giống cái (она́) | репатрии́ровала |
| Giống trung (оно́) | репатрии́ровало |
| Số nhiều (они́) | репатрии́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | репатрии́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | репатрии́руйте |
Câu hỏi thường gặp
репатриировать nghĩa là gì?
репатриировать (động từ) nghĩa là cho hồi hương, cho về nước.
репатриировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là репатрии́ровать (phiên âm Latinh repatriírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.