TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репатрии́роваться

hai thể
repatriírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репатрии́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репатрии́роваться nghĩa là hồi hương, về nước.

Nghĩa của репатрии́роваться

Động từ

  1. Hồi hương, [trở] về nước.

Chia động từ репатрии́роваться

NgôiHiện tại
ярепатрии́руюсь
тырепатрии́руешься
он / она́ / оно́репатрии́руется
мырепатрии́руемся
вырепатрии́руетесь
они́репатрии́руются

Quá khứ

Giống đực (он)репатрии́ровался
Giống cái (она́)репатрии́ровалась
Giống trung (оно́)репатрии́ровалось
Số nhiều (они́)репатрии́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)репатрии́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)репатрии́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

репатриироваться nghĩa là gì?

репатриироваться (động từ) nghĩa là hồi hương, về nước.

репатриироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репатрии́роваться (phiên âm Latinh repatriírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.