TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репертуа́р

giống đựcbất động vật
repertuár[rʲɪpʲɪrtʊˈar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репертуа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репертуа́р nghĩa là vốn tiết mục.

Nghĩa của репертуа́р

Danh từ

  1. Các tiết mục biểu diễn, vốn tiết mục.

Biến cách của репертуа́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репертуа́ррепертуа́ры
Sinh cách кого? чего?репертуа́рарепертуа́ров
Tặng cách кому? чему?репертуа́рурепертуа́рам
Đối cách кого? что?репертуа́ррепертуа́ры
Công cụ cách кем? чем?репертуа́ромрепертуа́рами
Giới cách о ком? о чём?репертуа́ререпертуа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

репертуар nghĩa là gì?

репертуар (danh từ) nghĩa là vốn tiết mục.

репертуар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репертуа́р (phiên âm Latinh repertuár, IPA [rʲɪpʲɪrtʊˈar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.