TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репети́ровать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
repetírovatʹ[rʲɪpʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репети́ровать nghĩa là diễn tập, diễn thử.

Nghĩa của репети́ровать

Động từ

  1. выступление Diễn tập, diễn thử, tập duyệt. + đối cách
    • тк. несов.(ученица) dạy kèm, kèm

Cặp thể của репети́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ репети́ровать

NgôiHiện tại
ярепети́рую
тырепети́руешь
он / она́ / оно́репети́рует
мырепети́руем
вырепети́руете
они́репети́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + репетировать.

Quá khứ

Giống đực (он)репети́ровал
Giống cái (она́)репети́ровала
Giống trung (оно́)репети́ровало
Số nhiều (они́)репети́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)репети́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)репети́руйте

Họ từ của репети́ровать

Câu hỏi thường gặp

репетировать nghĩa là gì?

репетировать (động từ) nghĩa là diễn tập, diễn thử.

репетировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репети́ровать (phiên âm Latinh repetírovatʹ, IPA [rʲɪpʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.