репети́ровать
Dấu sắc trên репети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
репети́ровать nghĩa là diễn tập, diễn thử.
Nghĩa của репети́ровать
Động từ
- выступление Diễn tập, diễn thử, tập duyệt. + đối cách
- тк. несов.(ученица) dạy kèm, kèm
Cặp thể của репети́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ репети́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | репети́рую |
| ты | репети́руешь |
| он / она́ / оно́ | репети́рует |
| мы | репети́руем |
| вы | репети́руете |
| они́ | репети́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + репетировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | репети́ровал |
| Giống cái (она́) | репети́ровала |
| Giống trung (оно́) | репети́ровало |
| Số nhiều (они́) | репети́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | репети́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | репети́руйте |
Họ từ của репети́ровать
Câu hỏi thường gặp
репетировать nghĩa là gì?
репетировать (động từ) nghĩa là diễn tập, diễn thử.
репетировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là репети́ровать (phiên âm Latinh repetírovatʹ, IPA [rʲɪpʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.