рецидиви́ст
Dấu sắc trên рецидиви́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рецидиви́ст nghĩa là kẻ tái phạm.
Nghĩa của рецидиви́ст
Danh từ
- Kẻ tái phạm.
Biến cách của рецидиви́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рецидиви́ст | рецидиви́сты |
| Sinh cách кого? чего? | рецидиви́ста | рецидиви́стов |
| Tặng cách кому? чему? | рецидиви́сту | рецидиви́стам |
| Đối cách кого? что? | рецидиви́ста | рецидиви́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | рецидиви́стом | рецидиви́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | рецидиви́сте | рецидиви́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của рецидиви́ст
Câu hỏi thường gặp
рецидивист nghĩa là gì?
рецидивист (danh từ) nghĩa là kẻ tái phạm.
рецидивист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рецидиви́ст (phiên âm Latinh recidivíst, IPA [rʲɪt͡sɨdʲɪˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.