TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рецидиви́ст

giống đựcđộng vật
recidivíst[rʲɪt͡sɨdʲɪˈvʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рецидиви́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рецидиви́ст nghĩa là kẻ tái phạm.

Nghĩa của рецидиви́ст

Danh từ

  1. Kẻ tái phạm.

Biến cách của рецидиви́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рецидиви́стрецидиви́сты
Sinh cách кого? чего?рецидиви́старецидиви́стов
Tặng cách кому? чему?рецидиви́стурецидиви́стам
Đối cách кого? что?рецидиви́старецидиви́стов
Công cụ cách кем? чем?рецидиви́стомрецидиви́стами
Giới cách о ком? о чём?рецидиви́стерецидиви́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của рецидиви́ст

Câu hỏi thường gặp

рецидивист nghĩa là gì?

рецидивист (danh từ) nghĩa là kẻ tái phạm.

рецидивист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рецидиви́ст (phiên âm Latinh recidivíst, IPA [rʲɪt͡sɨdʲɪˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.