TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рециди́в

giống đựcbất động vật
recidív[rʲɪt͡sɨˈdʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рециди́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рециди́в nghĩa là sự tái phát, tái phạm.

Nghĩa của рециди́в

Danh từ

  1. Sự tái phát, tái phạm, mắc lại, lặp lại.
  2. y học [sự] tái phát.
  3. luật [sự] tái phạm.

Biến cách của рециди́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рециди́врециди́вы
Sinh cách кого? чего?рециди́варециди́вов
Tặng cách кому? чему?рециди́вурециди́вам
Đối cách кого? что?рециди́врециди́вы
Công cụ cách кем? чем?рециди́вомрециди́вами
Giới cách о ком? о чём?рециди́верециди́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рециди́в

Câu hỏi thường gặp

рецидив nghĩa là gì?

рецидив (danh từ) nghĩa là sự tái phát, tái phạm.

рецидив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рециди́в (phiên âm Latinh recidív, IPA [rʲɪt͡sɨˈdʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.