TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

речитати́в

giống đựcbất động vật
rečitatív[rʲɪt͡ɕɪtɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên речитати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

речитати́в nghĩa là hát nói.

Nghĩa của речитати́в

Danh từ

  1. âm nhạc [lối] hát nói.
    • говори́ть, чита́ть речитати́вомngâm nga

Biến cách của речитати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?речитати́вречитати́вы
Sinh cách кого? чего?речитати́варечитати́вов
Tặng cách кому? чему?речитати́вуречитати́вам
Đối cách кого? что?речитати́вречитати́вы
Công cụ cách кем? чем?речитати́вомречитати́вами
Giới cách о ком? о чём?речитати́веречитати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

речитатив nghĩa là gì?

речитатив (danh từ) nghĩa là hát nói.

речитатив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là речитати́в (phiên âm Latinh rečitatív, IPA [rʲɪt͡ɕɪtɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.