TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́чка

giống cáibất động vật
réčka[ˈrʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́чка nghĩa là con sông con, sông nhỏ.

Nghĩa của ре́чка

Danh từ

  1. Con sông con, sông nhỏ, ngòi.

Biến cách của ре́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́чкаре́чки
Sinh cách кого? чего?ре́чкире́чек
Tặng cách кому? чему?ре́чкере́чкам
Đối cách кого? что?ре́чкуре́чки
Công cụ cách кем? чем?ре́чкойре́чками
Giới cách о ком? о чём?ре́чкере́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ре́чка

  • Нам удалось переплыть речку. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2167000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

речка nghĩa là gì?

речка (danh từ) nghĩa là con sông con, sông nhỏ.

речка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́чка (phiên âm Latinh réčka, IPA [ˈrʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.