TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реши́мость

giống cáibất động vật
rešímostʹ[rʲɪˈʂɨməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реши́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реши́мость nghĩa là quyết tâm, quả quyết.

Nghĩa của реши́мость

Danh từ

  1. [Lòng, sự, thái độ] quyết tâm, quả quyết, kiên quyết, cương quyết.

Biến cách của реши́мость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?реши́мость
Sinh cách кого? чего?реши́мости
Tặng cách кому? чему?реши́мости
Đối cách кого? что?реши́мость
Công cụ cách кем? чем?реши́мостью
Giới cách о ком? о чём?реши́мости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với реши́мость

  • Он был полон решимости закончить работу любой ценой. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528446
  • Он был полон решимости завершить работу любой ценой. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

решимость nghĩa là gì?

решимость (danh từ) nghĩa là quyết tâm, quả quyết.

решимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реши́мость (phiên âm Latinh rešímostʹ, IPA [rʲɪˈʂɨməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.